侃价[kǎn jià] [侃 价]Lưu từKhácmặc cả; trả giá với người bán hàng rongChữ trong từ侃kǎnngay thẳng và trung thực价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị物价wù jiàHSK 5giá cả定价dìng jiàHSK 6định giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:砍价kǎn jiàmặc cả议价yì jiàmặc cả讲价jiǎng jiàmặc cả (về giá)