例言[lì yán] [例 言]Lưu từKháclời nói đầuChữ trong từ例lìví dụ言yántừTừ cùng chữ:例如lì rúHSK 2ví dụ例子lì ziHSK 2trường hợp语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu例外lì wàiHSK 5ngoại lệ传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:序文xù wénlời nói đầu引言yǐn yánlời nói đầu刊首语kān shǒu yǔlời nói đầu发刊词fā kān cílời nói đầu