序文[xù wén] [序 VĂN]Lưu từKháclời nói đầu; tựa; mở đầuChữ trong từ序xùthứ tự文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôi序言xù yánHSK 6lời tựaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:例言lì yánlời nói đầu引言yǐn yánlời nói đầu刊首语kān shǒu yǔlời nói đầu发刊词fā kān cílời nói đầu