发刊词[fā kān cí] [发 刊 词]Lưu từKháclời nói đầu; lời tựa (cho một ấn phẩm)Chữ trong từ发fāgửi đi刊kānin词cítừTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:例言lì yánlời nói đầu序文xù wénlời nói đầu引言yǐn yánlời nói đầu刊首语kān shǒu yǔlời nói đầu