侍应[shì yìng] [侍 应]Lưu từKhácbồi bàn (viết tắt của 侍应生 (shì yìng shēng))Chữ trong từ侍shìphục vụ应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ ghép:侍应生shì yìng shēngbồi bànTừ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi照应zhào yìngHSK 6hô ứng呼应hū yìngHSK 7tuân theoXem thêm (3)