侍应生[shì yìng shēng] [侍 应 生]Lưu từKhácbồi bànChữ trong từ侍shìphục vụ应yīngđồng ý (làm gì đó)生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn侍应shì yìngbồi bàn (viết tắt của 侍应生 (shì yìng shēng))小二xiǎo èrbồi bàn茶房chá fángbồi bàn跑堂pǎo tángbồi bàn (xưa)跑堂儿的pǎo táng r debồi bàn