茶房[chá fáng] [TRÀ 房]Lưu từKhácbồi bàn; quản gia; khuân vácChữ trong từ茶cháTRÀtrà房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở茶叶chá yèHSK 4trà厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)茶道chá dàoHSK 7trà đạo茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán tràXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn侍应shì yìngbồi bàn (viết tắt của 侍应生 (shì yìng shēng))小二xiǎo èrbồi bàn跑堂pǎo tángbồi bàn (xưa)侍应生shì yìng shēngbồi bàn跑堂儿的pǎo táng r debồi bàn