跑堂儿的[pǎo táng r de] [跑 堂 儿 的]Lưu từKhácbồi bànChữ trong từ跑pǎochạy堂táng(chính) sảnh儿rénbiến thể của 人 (rén)的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự目的mù dìHSK 2mục đích跑步pǎo bùHSK 3chạy似的shì deHSK 4dường như跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạy没说的méi shuō deHSK 8không có gì để chêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn侍应shì yìngbồi bàn (viết tắt của 侍应生 (shì yìng shēng))小二xiǎo èrbồi bàn茶房chá fángbồi bàn跑堂pǎo tángbồi bàn (xưa)侍应生shì yìng shēngbồi bàn