跑堂[pǎo táng] [跑 堂]Lưu từKhácbồi bàn (xưa)Chữ trong từ跑pǎochạy堂táng(chính) sảnhTừ ghép:跑堂儿的pǎo táng r debồi bànTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học跑步pǎo bùHSK 3chạy食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạyXem thêm (2)