依然故我[yī rán gù wǒ] [依 然 故 NGÃ]Lưu từKháclà con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủChữ trong từ依yīphụ thuộc然ránđúng故gùvì thế我wǒNGÃtôiTừ cùng chữ:依然yī ránHSK 4vẫn依靠yī kàoHSK 4dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.)依据yī jùHSK 5dựa vào依旧yī jiùHSK 5như trước依法yī fǎHSK 5theo pháp luật依照yī zhàoHSK 5theo依次yī cìHSK 6theo thứ tự依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào自我zì wǒHSK 6tự-Xem thêm (2)