依赖注入[yī lài zhù rù] [依 赖 注 入]Lưu từKhác(kỹ thuật phần mềm) tiêm phụ thuộcChữ trong từ依yīphụ thuộc赖làidựa vào注zhùtiêm入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu依然yī ránHSK 4vẫn依靠yī kàoHSK 4dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.)列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vàoXem thêm (3)