侧生动物[cè shēng dòng wù] [侧 生 动 物]Lưu từKhácđộng vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)Chữ trong từ侧cèmột bên生shēngđược sinh动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)