侨务委员会[qiáo wù wěi yuán huì] [侨 务 委 员 会]Lưu từKhácHội đồng Công tác Hoa kiều, Đài LoanChữ trong từ侨qiáongười di cư务wùcông việc委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hội约会yuē huìHSK 4cuộc hẹnXem thêm (3)