侵入者[qīn rù zhě] [侵 入 者]Lưu từKháckẻ xâm nhập; kẻ xâm lượcChữ trong từ侵qīnxâm lược入rùđi vào者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侵截者qīn jié zhěkẻ xâm nhập (máy tính)入侵者rù qīn zhěkẻ xâm nhập