入侵者[rù qīn zhě] [入 侵 者]Lưu từKháckẻ xâm nhậpChữ trong từ入rùđi vào侵qīnxâm lược者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên入门rù ménHSK 5cửa vào学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侵入者qīn rù zhěkẻ xâm nhập侵截者qīn jié zhěkẻ xâm nhập (máy tính)