侵略军
[qīn lüè jūn] [侵 略 军]
quân xâm lược
侵略军队企图深入边境,大肆略地。
qīn lüè jūn duì qǐ tú shēn rù biān jìng, dà sì lüè dì.Quân xâm lược mưu toan tiến sâu vào biên giới, điên cuồng chiếm đất.
侵略军在战争中无恶不作,犯下了滔天罪行。
qīn lüè jūn zài zhàn zhēng zhōng wú è bú zuò, fàn xià le tāo tiān zuì xíng.Quân xâm lược làm đủ mọi điều ác trong chiến tranh, phạm phải tội ác tày trời.