便衣警察
[biàn yī jǐng chá] [便 衣 警 察]
cảnh sát mặc thường phục
便衣警察在暗中紧紧钉住嫌疑人。
biàn yī jǐng chá zài àn zhōng jǐn jǐn dīng zhù xián yí rén.Cảnh sát mặc thường phục âm thầm bám sát nghi phạm.
警方派出便衣警察去现场侦察情况。
jǐng fāng pài chū biàn yī jǐng chá qù xiàn chǎng zhēn chá qíng kuàng.Cảnh sát cử cảnh sát mặc thường phục đến hiện trường trinh sát tình hình.