便车旅行者[biàn chē lǚ xíng zhě] [便 车 旅 行 者]Lưu từKhácngười đi nhờ xeChữ trong từ便biànliền车chēxe旅lǚchuyến đi行xíngđi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên便于biàn yúHSK 5dễ dàng để便利biàn lìHSK 5thuận tiện便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chúXem thêm (3)