便鞋[biàn xié] [便 鞋]Lưu từKhácgiày vải; dép lêChữ trong từ便biànliền鞋xiégiàyTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao便于biàn yúHSK 5dễ dàng để便利biàn lìHSK 5thuận tiện便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót便是biàn shìHSK 6nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandalXem thêm (3)Từ cận nghĩa:布鞋bù xiégiày vải帆布鞋fān bù xiégiày vải