布鞋[bù xié] [布 鞋]Lưu từKhácgiày vải; lượng từ: 双 (shuāng), 只 (zhī)Chữ trong từ布bùvải鞋xiégiàyTừ ghép:帆布鞋fān bù xiégiày vảiTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao布置bù zhìHSK 4sắp xếp皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê布局bù júHSK 7sắp xếpXem thêm (1)Từ cận nghĩa:便鞋biàn xiégiày vải帆布鞋fān bù xiégiày vải