俄狄浦斯期[é dí pǔ sī qī] [俄 狄 浦 斯 期]Lưu từKhácgiai đoạn oedipus (tâm lý học)Chữ trong từ俄éNga狄dítên gọi chung cho các dân tộc thiểu số phía bắc trong thời Tần và Há…浦pǔbờ sông斯sīSlovakia期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạn延期yán qīHSK 4trì hoãnXem thêm (3)