保不定[bǎo bù dìng] [保 BẤT 定]Lưu từKhácrất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy raChữ trong từ保bǎophòng thủ不bùBẤTkhông定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保不齐bǎo bu qírất có thể