保不齐[bǎo bu qí] [保 BẤT 齐]Lưu từKhácrất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy raChữ trong từ保bǎophòng thủ不bùBẤTkhông齐qígọn gàngTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保不定bǎo bù dìngrất có thể