保养品[bǎo yǎng pǐn] [保 养 品]Lưu từKhác(Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc daChữ trong từ保bǎophòng thủ养yǎngnuôi (động vật)品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóaXem thêm (3)