保安部队[bǎo ān bù duì] [保 安 部 队]Lưu từKháclực lượng an ninhChữ trong từ保bǎophòng thủ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng部bùbộ队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảmXem thêm (3)