保德县[bǎo dé xiàn] [保 德 县]Lưu từKháchuyện Baode ở Xinzhou 忻州 (xīn zhōu), Sơn TâyChữ trong từ保bǎophòng thủ德déĐức县xiànhuyệnTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ保密bǎo mìHSK 4giữ bí mậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保德bǎo déhuyện Baode ở Xinzhou 忻州 (xīn zhōu), Sơn Tây