保护性
[bǎo hù xìng] [保 护 性]
mang tính bảo vệ
睡眠是大脑皮层产生的一种保护性抑制。
shuì mián shì dà nǎo pí céng chǎn shēng de yì zhǒng bǎo hù xìng yì zhì.Giấc ngủ là một dạng ức chế bảo vệ do vỏ não sinh ra.
[bǎo hù xìng] [保 护 性]
mang tính bảo vệ
睡眠是大脑皮层产生的一种保护性抑制。
shuì mián shì dà nǎo pí céng chǎn shēng de yì zhǒng bǎo hù xìng yì zhì.Giấc ngủ là một dạng ức chế bảo vệ do vỏ não sinh ra.