保持克制
[bǎo chí kè zhì] [保 持 克 制]
giữ kiềm chế
遇到紧急情况,大家要保持克制。
yù dào jǐn jí qíng kuàng, dà jiā yào bǎo chí kè zhì.Khi gặp tình huống khẩn cấp, mọi người cần giữ bình tĩnh kiềm chế.
[bǎo chí kè zhì] [保 持 克 制]
giữ kiềm chế
遇到紧急情况,大家要保持克制。
yù dào jǐn jí qíng kuàng, dà jiā yào bǎo chí kè zhì.Khi gặp tình huống khẩn cấp, mọi người cần giữ bình tĩnh kiềm chế.