保留区[bǎo liú qū] [保 留 区]Lưu từKháckhu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)Chữ trong từ保bǎophòng thủ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm地区dì qūHSK 3địa phương保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)