保险单[bǎo xiǎn dān] [保 险 单]Lưu từKháchợp đồng bảo hiểm (tài liệu)Chữ trong từ保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểm单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểmXem thêm (3)