保险费[bǎo xiǎn fèi] [保 险 费]Lưu từKhácphí bảo hiểmChữ trong từ保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểm费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm学费xué fèiHSK 3học phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保费bǎo fèiphí bảo hiểm