信仰者[xìn yǎng zhě] [信 仰 者]Lưu từKháctín đồChữ trong từ信xìnthư仰yǎngngửa mặt者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin或者huò zhěHSK 2hoặc信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng作者zuò zhěHSK 3tác giả信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì记者jì zhěHSK 3phóng viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信众xìn zhòngtín đồ信徒xìn tútín đồ