信孚中外[xìn fú zhōng wài] [信 孚 TRUNG 外]Lưu từKhácđược tin cậy cả trong và ngoài nước (thành ngữ)Chữ trong từ信xìnthư孚fútin tưởng中zhōngTRUNGbên trong外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì另外lìng wàiHSK 3bổ sungXem thêm (3)