信息图[xìn xī tú] [信 息 图]Lưu từKhácđồ họa thông tinChữ trong từ信xìnthư息xīhơi thở图túsơ đồTừ ghép:信息图形xìn xī tú xíngđồ họa thông tinTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信息图形xìn xī tú xíngđồ họa thông tin