信札[xìn zhá] [信 札]Lưu từKhácbức thưChữ trong từ信xìnthư札zhámảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại)Từ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư信仰xìn yǎngHSK 6tin vào (tôn giáo)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:信件xìn jiànHSK 9bức thư (gửi qua đường bưu điện)