信用社[xìn yòng shè] [信 用 社]Lưu từKháchợp tác xã tín dụngChữ trong từ信xìnthư用yòngsử dụng社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thưXem thêm (3)