信用等级[xìn yòng děng jí] [信 用 等 级]Lưu từKhácmức độ tín dụngChữ trong từ信xìnthư用yòngsử dụng等děngđợi级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bìXem thêm (3)