信用评等[xìn yòng píng děng] [信 用 评 等]Lưu từKhácxếp hạng tín dụngChữ trong từ信xìnthư用yòngsử dụng评píngthảo luận等děngđợiTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin平等píng děngHSK 2bình đẳng信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信用评级xìn yòng píng jíxếp hạng tín dụng