信管[xìn guǎn] [信 管]Lưu từKháckíp nổ (cho thuốc nổ); kíp nổChữ trong từ信xìnthư管guǎnchăm sócTừ ghép:定时信管dìng shí xìn guǎnkíp nổ hẹn giờTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ tráchXem thêm (3)