定时信管[dìng shí xìn guǎn] [定 时 信 管]Lưu từKháckíp nổ hẹn giờChữ trong từ定dìngcố định时shígiờ信xìnthư管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gianXem thêm (3)