信贷危机[xìn dài wēi jī] [信 贷 危 机]Lưu từKháckhủng hoảng tín dụngChữ trong từ信xìnthư贷dàicho vay lấy lãi危wēinguy hiểm机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信用危机xìn yòng wēi jīkhủng hoảng tín dụng