修脚[xiū jiǎo] [修 脚]Lưu từKhácchăm sóc móng chânChữ trong từ修xiūtrang trí脚jiǎobàn chânTừ ghép:修脚师xiū jiǎo shīchuyên viên chăm sóc móng chânTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữa修订xiū dìngHSK 9sửa đổiXem thêm (3)