修订历史[xiū dìng lì shǐ] [修 订 历 史]Lưu từKháclịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)Chữ trong từ修xiūtrang trí订dìngđặt历lìtrải qua史shǐlịch sửTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa历史lì shǐHSK 4lịch sử修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữaXem thêm (3)