修院[xiū yuàn] [修 院]Lưu từKhácchủng viện (trường đạo Cơ Đốc)Chữ trong từ修xiūtrang trí院yuànsânTừ ghép:隐修院yǐn xiū yuàntu viện (Cơ Đốc)Từ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa法院fǎ yuànHSK 4tòa án修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyệnXem thêm (3)