倒悬[dào xuán] [倒 悬]Lưu từKhácnghĩa đen: treo ngược; nghĩa bóng: trong tình cảnh khó khănChữ trong từ倒dǎongã悬xuántreoTừ ghép:倒悬之危dào xuán zhī wēinghĩa đen: nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ)倒悬之急dào xuán zhī jínghĩa đen: nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ)倒悬之苦dào xuán zhī kǔnghĩa đen: nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ)解民倒悬jiě mín dào xuánnghĩa đen: cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử)Từ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui倒计时dào jì shíHSK 7đếm ngượcTừ cận nghĩa:倒挂dào guànghĩa đen: treo ngược