倒悬之苦[dào xuán zhī kǔ] [倒 悬 之 苦]Lưu từKhácnghĩa đen: nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp; tình cảnh hiểm nghèoChữ trong từ倒dǎongã悬xuántreo之zhīanh苦kǔđắngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lờiXem thêm (3)