倘能如此[tǎng néng rú cǐ] [倘 能 如 此]Lưu từKhácnếu có thể làm như vậyChữ trong từ倘tǎngnếu能néngcó thể如rúnhư此cǐnàyTừ cùng chữ:因此yīn cǐHSK 3do đó从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ如此rú cǐHSK 5như thế彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhau由此yóu cǐHSK 5bằng cách này为此wèi cǐHSK 6vì lý do này据此jù cǐHSK 8theo đó倘若tǎng ruòHSK 9nếu至此zhì cǐHSK 9cho đến nay