倚赖[yǐ lài] [倚 赖]Lưu từKhácdựa vào; phụ thuộc vàoChữ trong từ倚yǐdựa vào赖làidựa vàoTừ cùng chữ:依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào无赖wú làiHSK 6du côn信赖xìn làiHSK 9tin tưởng耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:靠kàoHSK 2dựa vào凭píngHSK 5dựa vào依据yī jùHSK 5dựa vào赖làiHSK 6dựa vào凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào倚yǐHSK 9dựa vào拄zhǔHSK 9dựa vào依托yī tuōHSK 9dựa vàoXem thêm (3)