借酒浇愁[jiè jiǔ jiāo chóu] [借 酒 浇 愁]Lưu từKhácnhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)Chữ trong từ借jièmượn酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)浇jiāorót chất lỏng愁chóulo lắng vềTừ cùng chữ:借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác发愁fā chóuHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác忧愁yōu chóuHSK 9lo lắng