债主[zhài zhǔ] [债 主]Lưu từKhácchủ nợChữ trong từ债zhàinợ主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe债券zhài quànHSK 6trái phiếu做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ雇主gù zhǔHSK 7người thuê lao động东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:债权人zhài quán rénchủ nợ奴隶主nú lì zhǔchủ nô